Định nghĩa

bass nghĩa là gì trong tiếng Anh

bassadjective

1. IELTS 5.5 - 6.5 thấp về âm sắc, trong tiếng Việt có nghĩa là : [âm trầm (âm thanh có tần số thấp)].

  • The bass rumble of the engine vibrated the car.
  • Tiếng ồn của động cơ phát ra âm bass rung chuyển chiếc xe.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. dưới, phần âm thanh thấp

  • The bass guitar added depth to the band's sound.
  • Ghi-ta bass đã thêm sâu sắc vào âm nhạc của ban nhạc.
  • placeholder

bassnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 âm trầm (âm thanh có tần số thấp).

  • The bass guitar provides the deep, low tones that anchor the rhythm section of a band.
  • Cây đàn guitar bass cung cấp những âm thanh sâu, thấp giúp neo giữ phần nhịp của ban nhạc.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 âm bass (âm thanh thấp), cây đàn bass (loại đàn guitar chơi các nốt thấp).

  • The bass is an essential instrument in a band, providing deep, resonant tones.
  • Cái bass là một nhạc cụ không thể thiếu trong một ban nhạc, cung cấp những âm thanh sâu, vang dội.
  • placeholder

3. IELTS 5.5 - 6.5 Giọng nam trầm (giọng hát của nam giới có âm vực thấp).

  • John's deep and resonant bass voice captivated the audience during his solo performance.
  • Giọng hát trầm sâu và vang dội của John đã làm cho khán giả mê mẩn trong màn trình diễn solo của anh ấy.
  • placeholder

4. IELTS 5.5 - 6.5 âm bass (âm thanh có tần số thấp).

  • The opera solo required a powerful bass to sing the challenging musical part.
  • Vai diễn solo trong vở opera đòi hỏi một giọng bass mạnh mẽ để hát phần nhạc khó.
  • placeholder

5. IELTS 5.5 - 6.5 Trầm (âm thanh thấp, giọng nói hoặc nhạc cụ có âm vực thấp).

  • The bass, a large string instrument, produces deep, resonant tones that add richness to the orchestra.
  • Cây bass, một nhạc cụ dây lớn, tạo ra những âm thanh sâu, vang dội, làm tăng thêm sự phong phú cho dàn nhạc.
  • placeholder

6. IELTS 5.5 - 6.5 Cá vược (một loài cá biển hoặc nước ngọt dùng làm thực phẩm). (Loại cá biển hoặc nước ngọt được sử dụng làm thực phẩm).

  • The chef prepared the bass with lemon.
  • Đầu bếp đã chế biến món cá vược với chanh.
  • placeholder

7. Cá mú (một loại cá biển hoặc nước ngọt được sử dụng làm thực phẩm)

  • We caught a large bass during our fishing trip yesterday.
  • 1. Chúng tôi đã bắt được một con cá bass lớn trong chuyến câu cá của chúng tôi hôm qua.
  • placeholder

bassnoun

1. tiếng bass (âm hưởng thấp nhất trong âm nhạc, cho các nhạc cụ hoặc giọng hát)

  • The bass guitar provides the low tones in the band's music.
  • Guitar bass cung cấp những âm thanh thấp trong âm nhạc của ban nhạc.
  • placeholder

2. đàn bass (một loại guitar điện chơi những nốt âm thấp)

  • The bass in the band plays the low notes on his electric guitar.
  • Người chơi bass trong ban nhạc chơi những nốt thấp trên cây đàn điện của mình.
  • placeholder

3. giọng hát nam trầm; người đàn ông có giọng hát trầm

  • The bass singer in the choir had a deep, resonant voice that filled the room.
  • Ca sĩ bass trong đội hợp xướng có giọng hát sâu, lực lưỡng và lấp đầy không gian.
  • placeholder

4. dạm (một phần nhạc được viết cho giọng bass)

  • The bass part in the choir is usually sung by the lowest male voices.
  • Phần bass trong dàn hợp xướng thường được hát bởi những giọng nam thấp nhất.
  • placeholder

5. dây bass (nhạc cụ chơi những nốt âm thấp nhất trong gia đình vĩ cầm)

  • The bass is the largest instrument in the violin family and produces deep, low-pitched notes.
  • Bass là nhạc cụ lớn nhất trong gia đình violin và tạo ra những nốt nhạc sâu, thấp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bass", việc hỏi "bass nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.