Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

basketball nghĩa là gì trong tiếng Anh

basketballnoun

1. a2 IELTS <4.0 Bóng rổ (Một môn thể thao được chơi bởi hai đội, mỗi đội có năm cầu thủ, sử dụng một quả bóng lớn mà người chơi cố gắng ném vào lưới cao treo từ một vòng).

  • Basketball is a team sport where players aim to throw a ball into a net hanging from a ring.
  • Bóng rổ là một môn thể thao đồng đội, nơi các cầu thủ cố gắng ném một quả bóng vào lưới treo từ một vòng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 4.0 - 5.0 Bóng rổ (Trái bóng được sử dụng trong môn thể thao bóng rổ).

  • The basketball is round and made of leather, designed specifically for playing the game.
  • Quả bóng rổ có hình tròn và được làm bằng da, được thiết kế đặc biệt để chơi trò chơi này.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "basketball", việc hỏi "basketball nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.