Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

bar nghĩa là gì trong tiếng Anh

barnoun

1. a2 IELTS <4.0 Quán bar (nơi bán và phục vụ đồ uống, bao gồm cả đồ uống có cồn).

  • Let's meet at the bar after work and grab a few drinks to celebrate.
  • Hãy gặp nhau ở quán bar sau giờ làm và uống vài ly để ăn mừng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Quán bar (Nơi phục vụ chủ yếu là đồ uống, có thể kèm theo âm nhạc, giải trí).

  • Let's meet at the sushi bar tonight, where the main thing served is fresh and delicious sushi.
  • Hãy gặp nhau ở quán sushi tối nay, nơi mà món chính được phục vụ là sushi tươi ngon.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quầy bar (nơi phục vụ đồ uống).

  • The bartender wiped down the bar with a clean cloth before serving the next customer.
  • Người phục vụ quầy bar lau sạch quầy bằng một tấm vải sạch trước khi phục vụ khách hàng tiếp theo.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thanh (một dạng vật liệu dài và có các cạnh thẳng).

  • I broke off a bar of chocolate and savored each piece with its straight sides.
  • Tôi đã bẻ một thanh sô cô la và thưởng thức từng miếng với các cạnh thẳng.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thanh kim loại hoặc gỗ dài và thẳng. Thanh này thường được dùng để ngăn chặn ai đó đi qua một không gian.

  • The security guard placed a metal bar across the entrance to prevent unauthorized access.
  • Nhân viên bảo vệ đặt một thanh kim loại ngang lối vào để ngăn chặn sự truy cập không được phép.
  • placeholder

6. IELTS 4.0 - 5.0 Thanh công cụ (một dải dài hẹp trên màn hình máy tính chứa liên kết hoặc menu thả xuống hoặc hiển thị thông tin về trang web hoặc chương trình bạn đang sử dụng).

  • The search bar at the top of the screen allows you to find specific information quickly.
  • Thanh tìm kiếm ở phía trên màn hình cho phép bạn tìm kiếm thông tin cụ thể một cách nhanh chóng.
  • placeholder

7. IELTS 4.0 - 5.0 Thanh ngang (một thanh dài nằm ngang ở phía trên của khung thành).

  • The soccer player's powerful shot hit the bar and bounced back into play.
  • Cú sút mạnh mẽ của cầu thủ bóng đá đã đập vào xà ngang và bật trở lại vào sân.
  • placeholder

8. IELTS 4.0 - 5.0 Thanh màu hoặc ánh sáng.

  • A bar of sunlight streamed across the dusty floor.
  • Một thanh ánh nắng mặt trời chiếu qua sàn bụi.
  • placeholder

9. IELTS 4.0 - 5.0 Rào cản, trở ngại (một vật cản trở, ngăn chặn ai đó làm điều gì).

  • The security guard acted as a bar, preventing anyone from entering the restricted area.
  • Vệ sĩ đóng vai trò như một rào cản, ngăn không cho ai vào khu vực hạn chế.
  • placeholder

10. IELTS 4.0 - 5.0 Thanh nhạc (đoạn nhạc ngắn có chiều dài bằng nhau mà một bản nhạc được chia thành, và các nốt nhạc trong đó).

  • The song has a catchy chorus that repeats every four bars, creating a memorable rhythm.
  • Bài hát có một đoạn điệp khúc bắt tai lặp lại sau mỗi bốn nhịp, tạo nên một giai điệu đáng nhớ.
  • placeholder

11. IELTS 4.0 - 5.0 Quán rượu (nơi bán đồ uống, đặc biệt là rượu).

  • My cousin recently joined the Bar and is now working as a barrister in a prestigious law firm.
  • Chị họ tôi gần đây đã gia nhập Hội Luật sư và hiện đang làm việc như một luật sư tại một công ty luật uy tín.
  • placeholder

12. IELTS 4.0 - 5.0 Luật sư đoàn (tổ chức nghề nghiệp của luật sư). (một địa điểm kinh doanh chuyên phục vụ đồ uống, đặc biệt là rượu, bia).

  • She dedicated her life to the bar.
  • Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghề luật sư.
  • placeholder

13. IELTS 4.0 - 5.0 Áp suất, Quán rượu (Đơn vị đo áp suất trong khí quyển; Một địa điểm kinh doanh phục vụ đồ uống, đặc biệt là rượu, bia).

  • The atmospheric pressure today is just over one bar.
  • Áp suất không khí hôm nay chỉ khoảng một bar.
  • placeholder

14. IELTS 4.0 - 5.0 Điện trở đốt nóng (thanh kim loại có dây quấn, nóng đỏ khi có điện). (một miếng kim loại có dây quấn xung quanh, trở nên đỏ và nóng khi có dòng điện chạy qua).

  • The electric heater uses a glowing bar to produce warmth.
  • Lò sưởi điện sử dụng một thanh đốt nóng phát sáng để tạo ra hơi ấm.
  • placeholder

barpreposition

1. hết, kết thúc hoặc quyết định (đã không còn nghi ngờ về kết quả cuối cùng)

  • The election is all but won, bar the final count.
  • Cuộc bầu cử đã gần như kết thúc, chỉ còn đếm phiếu cuối cùng.
  • placeholder

barverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cấm (ngăn chặn hoặc ngăn cản ai đó làm điều gì đó).

  • The school rules bar students from using cell phones during class.
  • Quy định của trường cấm học sinh sử dụng điện thoại di động trong lớp học.
  • placeholder

2. cản (đóng cửa bằng thanh sắt)

  • They bar the gate every night to ensure safety.
  • Họ đóng cửa cổng mỗi đêm để đảm bảo an toàn.
  • placeholder

3. cản trở (ngăn cản đường đi, lối đi, vv để không ai có thể đi qua)

  • The fallen tree will bar the path until it's removed.
  • Cây gãy sẽ cản trở con đường cho đến khi nó được di chuyển.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bar", việc hỏi "bar nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.