Định nghĩa

avatar nghĩa là gì trong tiếng Anh

avatarnoun

1. IELTS 6.5 - 7.5 hình đại diện (a representation or image used to represent oneself in forums, social media, etc.).

  • In Hinduism, Lord Vishnu is believed to have taken various avatars to restore balance and righteousness.
  • Trong Hindu giáo, Chúa Vishnu được tin là đã hiện thân qua nhiều avatar để khôi phục sự cân bằng và lòng chính trực.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 6.5 - 7.5 Hình đại diện (một hình ảnh của một người hoặc một con vật đại diện cho người dùng máy tính trên màn hình, đặc biệt là trong trò chơi điện tử hoặc trên mạng xã hội).

  • I chose a cute cat avatar to represent me on my favorite social media platform.
  • Tôi đã chọn một hình đại diện mèo con dễ thương để đại diện cho mình trên nền tảng truyền thông xã hội yêu thích của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "avatar", việc hỏi "avatar nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.