Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

attack nghĩa là gì trong tiếng Anh

attacknoun

1. a2 IELTS <4.0 Tấn công, Công kích (Hành động sử dụng bạo lực nhằm gây thương tích hoặc giết chết ai đó).

  • The vicious dog launched a sudden attack on the unsuspecting jogger, biting him on the leg.
  • Con chó hung dữ bất ngờ tấn công người chạy bộ không ngờ tới, cắn vào chân anh ta.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Tấn công, Công kích (Hành động sử dụng vũ khí như súng, bom để cố gắng giết chết hoặc làm bị thương kẻ thù trong chiến tranh).

  • The soldiers launched a surprise attack on the enemy camp, using rifles and grenades.
  • Lính đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào trại địch, sử dụng súng trường và lựu đạn.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cơn (một khoảng thời gian ngắn bất ngờ của bệnh tật, thường là nặng).

  • After eating the seafood, he experienced a severe attack of food poisoning.
  • Sau khi ăn hải sản, anh ấy bị một cơn ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cơn (một trạng thái cảm xúc bất ngờ và mạnh mẽ).

  • After watching a horror movie, she experienced a sudden attack of fear and screamed.
  • Cô ấy đã trải qua một cơn lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tấn công, chỉ trích mạnh mẽ (Là hành động phê phán gay gắt ai đó hoặc điều gì đó bằng lời nói hoặc văn bản).

  • The politician launched a scathing attack on his opponent's policies during the debate.
  • Chính trị gia đối diện với một cuộc tấn công gay gắt từ đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tấn công (hành động nhằm vào đối phương để ghi bàn hoặc điểm).

  • Our attack played very well and scored three goals.
  • Tuyển công của chúng tôi đã chơi rất tốt và ghi được ba bàn thắng.
  • placeholder

7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tấn công (Hành động của người chơi nhằm ghi bàn hoặc giành chiến thắng trong trò chơi).

  • The team's attack was relentless as they continuously pushed forward to score a goal.
  • Đội bóng đã tấn công không ngừng nghỉ khi họ liên tục tiến lên để ghi bàn.
  • placeholder

8. IELTS 5.5 - 6.5 Tấn công, Công kích (Hành động nhằm vào mục tiêu để gây hại hoặc thay đổi).

  • The protesters organized a peaceful attack to demand justice for the victims of police brutality.
  • Những người biểu tình tổ chức một cuộc tấn công ôn hòa để yêu cầu công lý cho các nạn nhân của bạo lực cảnh sát.
  • placeholder

9. IELTS 5.5 - 6.5 Tấn công, xâm hại (hành động của một thứ gì đó như côn trùng, hoặc bệnh tật, gây hại cho thứ gì đó/người nào đó).

  • The mosquito's attack left me with itchy red bumps all over my arms.
  • Cuộc tấn công đột ngột của sâu bệnh đã phá hủy mùa màng trên cánh đồng.
  • placeholder

attackverb

1. a2 IELTS <4.0 tấn công (sử dụng bạo lực để cố gắng làm tổn thương hoặc giết người)

  • The bear attacked the camper in the woods.
  • Con gấu tấn công người cắm trại trong rừng.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 tấn công (sử dụng vũ khí như súng và bom chống lại kẻ thù trong chiến tranh, v.v.)

  • The army decided to attack at dawn to surprise the enemy.
  • Quân đội quyết định tấn công vào lúc bình minh để làm bất ngờ kẻ địch.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 tấn công (phê phán ai đó/cái gì một cách nghiêm trọng)

  • Critics didn't hesitate to attack the movie for its lackluster plot.
  • Các nhà phê bình không ngần ngại chỉ trích bộ phim vì cốt truyện nhạt nhẽo của nó.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 tấn công (gây ra tác động có hại đối với cái gì đó)

  • The virus can attack the body's immune system, weakening it.
  • Virus có thể tấn công hệ miễn dịch của cơ thể, làm yếu đi.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tấn công (đi tiến về phía trước trong trò chơi để cố gắng ghi bàn hoặc điểm)

  • The team decided to attack early to gain an advantage.
  • Đội quyết định tấn công sớm để có lợi thế.
  • placeholder

6. tấn công (đối phó với điều gì đó với năng lượng lớn)

  • She decided to attack her homework early to enjoy a free weekend.
  • Cô ấy quyết định tấn công bài tập về nhà sớm để có một cuối tuần thoải mái.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "attack", việc hỏi "attack nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.