Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

asset nghĩa là gì trong tiếng Anh

assetnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vốn quý, lợi thế, tài sản (Một người hoặc vật có giá trị hoặc hữu ích cho ai đó/cái gì đó).

  • A positive attitude is a valuable asset in life, as it helps overcome challenges and attract success.
  • Thái độ tích cực là một vốn quý trong cuộc sống, vì nó giúp vượt qua thử thách và đạt được thành công.

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tài sản (Cái gì đó có giá trị, đặc biệt là tài sản, mà một cá nhân hoặc công ty sở hữu, có thể được sử dụng hoặc bán để trả nợ).

  • My house is my most valuable asset, and I can use it as collateral for a loan.
  • Ngôi nhà là tài sản có giá trị nhất của tôi và tôi có thể dùng nó làm tài sản thế chấp cho khoản vay.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "asset", việc hỏi "asset nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.