Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

assault nghĩa là gì trong tiếng Anh

assaultnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tấn công, Hành hung (Hành động tấn công hoặc gây thương tích cho người khác một cách cố ý).

  • The police arrested the suspect for assault after he physically attacked a stranger on the street.
  • Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vì tội tấn công sau khi anh ta tấn công một người lạ trên đường.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tấn công (Hành động tấn công vào một tòa nhà, khu vực, v.v., nhằm mục đích kiểm soát nó).

  • The military launched a fierce assault on the enemy's stronghold to gain control of the area.
  • Quân đội đã phát động một cuộc tấn công dữ dội vào pháo đài của kẻ thù để giành quyền kiểm soát khu vực.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự cố gắng (thực hiện điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm). (hành động cố gắng thực hiện điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm).

  • The climbers began their assault on the mountain's peak.
  • Những người leo núi bắt đầu cuộc tấn công lên đỉnh núi.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tấn công, chỉ trích nặng nề.

  • The journalist launched a scathing assault on the government's handling of the crisis.
  • Nhà báo đã mở một cuộc tấn công gay gắt vào cách xử lý khủng hoảng của chính phủ.
  • placeholder

5. IELTS 6.5 - 7.5 Tấn công, Hành hung (Hành động đe dọa gây hại về thể chất cho người khác, bất kể có gây ra thương tích thực sự hay không).

  • The victim suffered severe emotional distress after the assault, even though no physical harm was inflicted.
  • Nạn nhân đã trải qua sự đau khổ tinh thần nghiêm trọng sau vụ tấn công, mặc dù không có thương tích vật lý nào được gây ra.
  • placeholder

assaultverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Công kích (tấn công ai đó mạnh mẽ, đặc biệt là khi đó là một tội phạm)

  • The man was arrested for attempting to assault a passerby in the park.
  • Người đàn ông đã bị bắt vì cố gắng tấn công một người đi ngang qua trong công viên.
  • placeholder

2. tấn công (ảnh hưởng đến giác quan một cách rất không dễ chịu hoặc không thoải mái)

  • The pungent smell from the garbage can assault your nose.
  • Mùi hôi cay nồng từ thùng rác tấn công vào mũi của bạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "assault", việc hỏi "assault nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.