Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

AS nghĩa là gì trong tiếng Anh

ASothers

1. trình độ AS (thường là năm đầu của chương trình A-level (Anh))

  • She performed as well as expected in her AS level exams.
  • Cô ấy đã làm bài kỳ thi trình độ AS đúng như mong đợi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Như (mức độ) - Dùng để so sánh hoặc biểu thị mức độ hoặc cấp độ.

  • She performed as well as expected in her exams.
  • Cô ấy thi đạt như dự đoán trong kỳ thi của mình.
  • placeholder

asadverb

1. a2 IELTS <4.0 như là (được sử dụng khi bạn so sánh hai người hoặc vật, hoặc hai tình huống)

  • She sings as beautifully as her sister.
  • Cô ấy hát đẹp như chị gái của mình.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 như (được sử dụng để nói rằng một điều gì đó xảy ra theo cùng một cách)

  • She laughed as loudly as her brother did during the comedy show.
  • Cô ấy cười to như anh trai cô ấy đã cười trong chương trình hài kịch.
  • placeholder

3. như vậy (được sử dụng để nhấn mạnh một lượng)

  • She ate as much cake as she could before feeling full.
  • Cô ấy ăn bánh nhiều nhất có thể trước khi cảm thấy no.
  • placeholder

asconjunction

1. a2 IELTS <4.0 trong khi

  • She hummed a tune as she cooked dinner.
  • Cô ấy ngân nga một bài hát trong khi cô ấy nấu bữa tối.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 như (theo cách mà)

  • She sang as in a dream, her voice floating effortlessly through the air.
  • Cô ấy hát như trong một giấc mơ, giọng hát của cô ấy trôi nhẹ nhàng qua không khí.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 vì (được sử dụng để nêu lý do của một điều gì đó)

  • She took notes as the professor explained the concept.
  • Cô ấy ghi chú khi giáo sư giải thích khái niệm.
  • placeholder

4. như là (được sử dụng để thêm thông tin hoặc bình luận về điều bạn vừa nói)

  • I love painting, as it helps me relax after a long day.
  • Tôi thích vẽ tranh, vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
  • placeholder

5. nhưng, tuy nhiên (được sử dụng để nói rằng mặc dù điều gì đó là đúng, nhưng điều tiếp theo cũng đúng)

  • She's very talented, as she's also very humble.
  • Cô ấy rất tài năng, nhưng cũng rất khiêm tốn.
  • placeholder

aspreposition

1. a1 IELTS <4.0 Như, giả sử, khi - [Dùng để chỉ một người/cái gì đó có vẻ như là một người/cái gì khác].

  • She dressed up as a pirate for Halloween, complete with an eye patch and a sword.
  • Cô ấy đã hóa trang thành một tên cướp biển cho lễ Halloween, kèm theo một cái bịt mắt và một thanh kiếm.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 với tư cách là, như là (dùng để chỉ công việc hoặc chức năng cụ thể của ai đó/cái gì đó).

  • He was hired as a teacher to educate young minds and inspire a love for learning.
  • Anh ấy được thuê làm giáo viên để giáo dục trí óc trẻ thơ và khơi dậy tình yêu học hỏi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "AS", việc hỏi "AS nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.