around nghĩa là gì trong tiếng Anh
aroundadverb
1. a1 IELTS <4.0 Khoảng (một từ chỉ sự xấp xỉ)
- We should arrive around 3 PM, depending on traffic.
- Chúng ta nên đến khoảng 3 giờ chiều, tùy thuộc vào tình hình giao thông.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Xung quanh (vị trí hoặc không gian xung quanh ai/cái gì)
- The children played happily with the puppy running around them in the park.
- Các em bé vui chơi với chú chó con chạy quanh họ trong công viên.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 vòng quanh (di chuyển theo hình tròn)
- The children danced around the maypole, their laughter filling the air.
- Các em nhảy múa quanh cột may, tiếng cười vang lên trong không khí.
placeholder
4. a1 IELTS <4.0 xung quanh (trong một vòng tròn hoặc cong để nhìn về hướng khác hoặc hướng ngược lại)
- The dancer spun around gracefully, captivating the audience.
- Vũ công quay quanh một cách duyên dáng, làm say đắm khán giả.
placeholder
5. a1 IELTS <4.0 Vòng quanh (được đo bằng một vòng tròn)
- The children ran around the tree, laughing joyously.
- Các em chạy quanh cây, cười vui vẻ.
placeholder
6. a1 IELTS <4.0 Nhiều nơi (ở hoặc đến nhiều nơi)
- She looked around but couldn't find her keys.
- Cô ấy nhìn xung quanh nhưng không thể tìm thấy chìa khóa của mình.
placeholder
7. a2 IELTS <4.0 Vô ích (mô tả các hoạt động không có mục đích thực sự)
- They spent the afternoon just wandering around the park.
- Họ đã dành cả buổi chiều chỉ đi lang thang xung quanh công viên.
placeholder
8. a2 IELTS <4.0 Có mặt; có sẵn
- The keys you're looking for are around; just check on the kitchen counter.
- Những chiếc chìa khóa bạn đang tìm có ở đây; chỉ cần kiểm tra trên bàn bếp.
placeholder
9. Nổi tiếng, được biết đến.
- She's been around in the music industry for over a decade.
- Cô ấy đã hoạt động trong ngành âm nhạc được hơn một thập kỷ.
placeholder
aroundpreposition
1. a1 IELTS <4.0 Xung quanh, quanh (bao quanh, ở mỗi phía của cái gì).
- The children gathered around the campfire, sitting on logs and roasting marshmallows.
- Những đứa trẻ tụ tập xung quanh đống lửa trại, ngồi trên những khúc gỗ và nướng kẹo dẻo.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Xung quanh, quanh (ở phía bên kia, bao quanh ai/cái gì).
- She walked around the park, enjoying the fresh air and the beautiful scenery.
- Cô ấy đi dạo quanh công viên, thưởng thức không khí trong lành và cảnh đẹp tuyệt vời.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Xung quanh (vùng lân cận hoặc vùng bao quanh một điểm cụ thể).
- The children held hands and danced around in a circle, laughing and enjoying themselves.
- Bọn trẻ nắm tay nhau và nhảy múa xung quanh theo vòng tròn, cười đùa và thích thú.
placeholder
4. a1 IELTS <4.0 Xung quanh, quanh (ở hoặc tới nhiều nơi trong một khu vực).
- We walked around the park, exploring the different paths and enjoying the beautiful scenery.
- Chúng tôi đi bộ quanh công viên, khám phá các con đường khác nhau và thưởng thức cảnh đẹp tuyệt vời.
placeholder
5. IELTS 5.5 - 6.5 Phù hợp, hòa nhập (để thích nghi hoặc hòa mình với những người, ý tưởng cụ thể).
- He adjusted his views to fit around their beliefs.
- Anh ấy điều chỉnh quan điểm của mình để phù hợp với niềm tin của họ.
placeholder
6. IELTS 5.5 - 6.5 Xung quanh, liên quan đến [được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự liên kết với ai đó hoặc điều gì đó].
- I saw a lot of police cars around the crime scene, indicating something serious had happened.
- Tôi thấy rất nhiều xe cảnh sát xung quanh hiện trường tội phạm, cho thấy có điều gì đó nghiêm trọng đã xảy ra.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "around", việc hỏi "around nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.