appear nghĩa là gì trong tiếng Anh
appearverb
1. a2 IELTS <4.0 Xuất hiện (bắt đầu được nhìn thấy).
- The sun will appear in the sky at dawn, signaling the start of a new day.
- Mặt trời sẽ xuất hiện trên bầu trời vào lúc bình minh, báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.
- As the fog lifted, the outline of a majestic mountain range appeared in the distance.
- Khi sương mù tan, hình dáng của một dãy núi hùng vĩ sẽ xuất hiện ở phía xa.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. a2 IELTS <4.0 Xuất hiện (bắt đầu tồn tại hoặc được biết đến hoặc sử dụng lần đầu tiên).
- The new smartphone model will appear in stores next month, offering advanced features and improved performance.
- Mặt trời sẽ xuất hiện trên chân trời trong vài phút nữa.
- The mysterious creature seemed to appear out of thin air, surprising everyone in the room.
- Một ngôi sao mới đã xuất hiện trên bầu trời đêm.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Có vẻ, trông như (có vẻ như là hoặc đang làm gì đó).
- He appears to be sleeping soundly.
- Anh ta dường như đang ngủ say.
- The dog appears to want to go outside.
- Con chó dường như muốn ra ngoài.
placeholder
4. IELTS 5.5 - 6.5 Xuất bản, được phát sóng hoặc công bố (Có mặt trước công chúng qua phương tiện truyền thông hoặc ấn phẩm).
- The new episode of my favorite TV show will appear on Sunday night.
- Bài báo sẽ xuất hiện trên báo ngày mai.
- The article about climate change will appear in tomorrow's newspaper.
- Tập phim mới sẽ xuất hiện trên truyền hình vào tuần sau.
placeholder
5. IELTS 5.5 - 6.5 Xuất hiện (trong phim, vở kịch, chương trình truyền hình, v.v.) .
- She will appear in a new movie alongside famous actors and actresses.
- Cô ấy sẽ xuất hiện trong một bộ phim mới cùng với các diễn viên nam và nữ nổi tiếng.
- The comedian will appear on a popular late-night talk show to promote his upcoming tour.
- Diễn viên hài sẽ xuất hiện trên một chương trình trò chuyện khuya phổ biến để quảng bá cho chuyến lưu diễn sắp tới của mình.
placeholder
6. IELTS 5.5 - 6.5 Đến (hiện ra tại một nơi).
- The sun will appear in the east at dawn.
- Mặt trời sẽ xuất hiện ở phía đông vào lúc bình minh.
- He will appear at the train station soon.
- Anh ấy sẽ xuất hiện tại ga tàu sớm.
placeholder
7. IELTS 5.5 - 6.5 Xuất hiện, được viết hoặc đề cập đến ở đâu đó.
- The author's name will appear on the cover of the book, giving them due credit.
- Tên tác giả sẽ xuất hiện trên bìa của cuốn sách, mang lại cho họ sự công nhận xứng đáng.
- The word "apple" appears frequently in this children's storybook, teaching kids about fruits.
- Từ "apple" xuất hiện thường xuyên trong cuốn sách truyện cho trẻ em này, giáo dục trẻ về các loại trái cây.
placeholder
8. IELTS 5.5 - 6.5 Trình diện (trước tòa), hầu tòa (có mặt tại một nơi nào đó, đặc biệt là tại tòa án để đưa ra bằng chứng hoặc trả lời một cáo buộc).
- The witness will appear in court tomorrow to give evidence regarding the robbery.
- Nhân chứng sẽ trình diện tại tòa án vào ngày mai để cung cấp bằng chứng liên quan đến vụ cướp.
- The defendant must appear before the judge to answer the charges brought against him.
- Bị cáo phải trình diện trước thẩm phán để trả lời các cáo buộc đưa ra chống lại mình.
placeholder
9. IELTS 5.5 - 6.5 Đại diện trong tòa án (đứng ra làm luật sư cho ai đó tại tòa).
- The attorney will appear in court tomorrow to represent the defendant in the trial.
- Luật sư sẽ đại diện tại tòa án vào ngày mai để đại diện cho bị cáo trong phiên tòa.
- The judge asked the witness to appear in court and testify under oath.
- Thẩm phán yêu cầu nhân chứng đại diện tại tòa và làm chứng dưới lời thề.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "appear", việc hỏi "appear nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.