Định nghĩa

animate nghĩa là gì trong tiếng Anh

animateadjective

1. IELTS 5.5 - 6.5 Có sự sống; đang sống.

  • Birds, dogs, and cats are examples of animate creatures because they possess the gift of life.
  • Những sinh vật sống động trong rừng đang sôi động với năng lượng và sức sống.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

animateverb

1. IELTS 5.5 - 6.5 Làm sống động, làm bừng bừng sinh khí.

  • The energetic music helped animate the party, making everyone dance and have a great time.
  • Âm nhạc dường như đã làm cho đám đông trở nên sống động, khiến mọi người nhảy múa và hát theo.
  • placeholder

2. IELTS 5.5 - 6.5 Hoạt hình, làm sống động (Làm cho mô hình, đồ chơi, hình ảnh, v.v. có vẻ như chuyển động trong một bộ phim, bằng cách nhanh chóng hiển thị các hình ảnh hơi khác nhau của chúng liên tiếp nhau, hoặc sử dụng kỹ thuật máy tính để tạo ra hình ảnh chuyển động).

  • The animator used stop-motion techniques to animate the clay figures in the movie.
  • Người làm phim hoạt hình đã sử dụng kỹ thuật chụp hình dừng để làm cho các hình nặng bằng đất sét trong bộ phim có vẻ như đang di chuyển.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "animate", việc hỏi "animate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.