Định nghĩa

amuse somebody nghĩa là gì trong tiếng Anh

amuse somebodycollocation

1. làm ai đó cười

  • The clown's funny antics never failed to amuse the children at the birthday party.
  • Hành động hài hước của chú hề luôn khiến trẻ em vui vẻ tại bữa tiệc sinh nhật.
  • The comedian's jokes always manage to amuse the audience and keep them entertained throughout the show.
  • Những câu đùa của diễn viên hài luôn khiến khán giả vui vẻ và giữ họ giải trí suốt buổi biểu diễn.

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Giải trí cho ai đó.

  • I told jokes to amuse my little sister during the long car ride.
  • Tôi kể chuyện cười để làm cho chuyến đi xe dài của em gái vui vẻ.
  • The magician performed tricks to amuse the audience at the birthday party.
  • Nhà ảo thuật thực hiện các mẹo để làm cho khán giả vui vẻ tại bữa tiệc sinh nhật.

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "amuse somebody", việc hỏi "amuse somebody nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.