Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

ambitious nghĩa là gì trong tiếng Anh

ambitiousadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tham vọng, có hoài bão (muốn thành công, giàu có, quyền lực, v.v.).

  • Sarah is an ambitious student who works tirelessly to achieve top grades and secure a bright future.
  • Sarah là một học sinh tham vọng, luôn làm việc không mệt mỏi để đạt được điểm số cao nhất và bảo đảm một tương lai tươi sáng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tham vọng, hoài bão (cần nhiều nỗ lực, tiền bạc hoặc thời gian để thành công).

  • Building a successful startup from scratch is an ambitious endeavor that requires dedication and financial resources.
  • Bắt đầu một doanh nghiệp từ đầu là một dự án đầy tham vọng đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "ambitious", việc hỏi "ambitious nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.