Định nghĩa
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

alright nghĩa là gì trong tiếng Anh

alrightadjective adverb

1. a2 IELTS <4.0 Được (chấp nhận; một cách chấp nhận được)

  • The food tasted alright, not the best I've had.
  • Thức ăn có vẻ ổn, không ngon nhất mà tôi từng thử.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 An toàn và khỏe mạnh.

  • After the accident, they checked and found everyone was alright.
  • Sau tai nạn, họ kiểm tra và thấy mọi người đều ổn.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Chỉ đủ tốt (đủ tốt, không tốt hơn)

  • The meal was alright, but I've had better.
  • Bữa ăn tạm ổn, nhưng tôi đã từng ăn ngon hơn.
  • placeholder

4. được phép (có thể được chấp nhận)

  • "Is it alright if I borrow your pen for a moment?"
  • "Có được mượn bút của bạn một chút không?"
  • placeholder

5. Đúng rồi (dùng để nhấn mạnh rằng không có nghi ngờ gì về điều gì đó)

  • It's alright, you're definitely qualified for this job.
  • Được rồi, bạn chắc chắn đủ điều kiện cho công việc này.
  • placeholder

alrightexclamation

1. IELTS 4.0 - 5.0 Ổn không, Được chứ? (Dùng để kiểm tra xem ai đó có đồng ý hoặc hiểu không).

  • "We're meeting at 7 pm, alright?" John asked, seeking confirmation from his friends.
  • "Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 6 giờ tối, đồng ý chứ?"
  • placeholder

2. IELTS 4.0 - 5.0 Được, Ổn [Đồng ý hoặc chấp nhận một cách tích cực].

  • "We should go to the beach today, alright?" "Alright, I agree, let's go!"
  • "Chúng ta nên đi biển hôm nay, được không?" "Được, tôi đồng ý, chúng ta đi thôi!"
  • placeholder

3. IELTS 4.0 - 5.0 Không sao, không có gì (Dùng để bày tỏ sự chấp nhận lời cảm ơn hoặc khi ai đó nói lời xin lỗi).

  • "Thanks for helping me with my project, I really appreciate it." "Alright, glad I could assist!"
  • "Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi với dự án của mình, tôi thực sự rất biết ơn." "Ổn thôi, mừng là tôi có thể giúp đỡ!"
  • placeholder

4. IELTS 4.0 - 5.0 Này, này bạn ơi (dùng để thu hút sự chú ý của ai đó).

  • "Alright, listen up everyone! We have an important announcement to make."
  • "Được rồi, mọi người lắng nghe, chúng tôi có một thông báo quan trọng cần thông báo."
  • placeholder

5. IELTS 4.0 - 5.0 Xin chào (một cách để chào hỏi).

  • Alright, how are you today?
  • Ồ, hôm nay bạn khỏe không?
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "alright", việc hỏi "alright nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.