alarmnoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Báo động, Chuông báo động (Tiếng hoặc tín hiệu cảnh báo mọi người về nguy hiểm hoặc vấn đề).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Báo động, Chuông báo động (Thiết bị cảnh báo mọi người về một nguy hiểm cụ thể hoặc một người cụ thể đang gặp nguy hiểm).
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 "báo động" (a signal for attention or warning) or "chuông báo thức" (a ringing sound or tune played by a clock or phone to wake someone up).
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lo lắng, sợ hãi, hoảng hốt, hoang mang (Cảm giác sợ hãi và lo lắng khi đối mặt với nguy hiểm hoặc điều không mong muốn có thể xảy ra).
alarmverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 làm ai đó lo lắng hoặc sợ hãi.
2. cảnh báo (đặt thiết bị để cảnh báo khi có người cố gắng xâm nhập trái phép)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "alarm", việc hỏi "alarm nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.