Định nghĩa

advocacy nghĩa là gì trong tiếng Anh

advocacynoun

1. IELTS 6.5 - 7.5 Sự ủng hộ, biện hộ (Là sự công khai ủng hộ hoặc bảo vệ một ý tưởng, hành động hoặc niềm tin).

  • She showed her advocacy for animal rights by volunteering at the local shelter every weekend.
  • Cô ấy đã thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ cho quyền lợi của động vật bằng cách tình nguyện tại trại cứu hộ địa phương.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 6.5 - 7.5 Luật sư bào chữa, sự ủng hộ (Sự hỗ trợ, tư vấn và giúp đỡ dành cho những người, thường là những người có nhu cầu đặc biệt hoặc mục tiêu, không thể tự bảo vệ quyền lợi của mình).

  • The organization provides advocacy to individuals with disabilities, ensuring their voices are heard and needs are met.
  • Tổ chức cung cấp sự ủng hộ cho những cá nhân khuyết tật, đảm bảo rằng tiếng nói và nhu cầu của họ được lắng nghe và đáp ứng.
  • placeholder

3. IELTS 6.5 - 7.5 Luật sư biện hộ (Công việc của những luật sư nói về các vụ án tại tòa).

  • His advocacy in the trial was passionate and convincing.
  • Sự biện hộ của anh ta trong phiên tòa rất đam mê và thuyết phục.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "advocacy", việc hỏi "advocacy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.