Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

accessory nghĩa là gì trong tiếng Anh

accessorynoun

1. IELTS 8.0 - 9.0 Phụ kiện (một bộ phận bổ sung cho một thiết bị, không cần thiết nhưng hữu ích hoặc có thể thêm vào như một vật trang trí).

  • She wore a beautiful necklace as an accessory to enhance her elegant evening gown.
  • Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp làm phụ kiện để tăng thêm vẻ thanh lịch cho chiếc váy dạ hội của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 8.0 - 9.0 Phụ kiện (Vật dùng để trang trí hoặc bổ sung cho trang phục, ví dụ như thắt lưng hoặc túi xách).

  • She added a stylish scarf as an accessory to complete her outfit for the evening.
  • Cô ấy đã thêm một chiếc khăn quàng cổ thời trang làm phụ kiện để hoàn thiện bộ trang phục của mình cho buổi tối.
  • placeholder

3. IELTS 8.0 - 9.0 Đồng phạm, Tiếp tay (Người giúp đỡ hoặc bảo vệ người khác phạm tội, biết về tội phạm nhưng không báo cảnh sát).

  • The police arrested the main suspect and his accessory for their involvement in the robbery.
  • Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm chính và đồng phạm của anh ta vì đã tham gia vào vụ cướp.
  • placeholder

accessorynoun

1. phụ kiện (đồ dùng thêm vào không thiết yếu hoặc có thể thêm vào để trang trí)

  • She bought a new handbag and a matching accessory, a small leather wallet.
  • Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới và một phụ kiện phù hợp, một chiếc ví da nhỏ.
  • placeholder

2. phụ kiện (vật dùng để đeo hoặc mang phù hợp với trang phục, ví dụ như dây lưng hoặc túi)

  • She bought a new handbag to use as an accessory for her outfit.
  • Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới để sử dụng như một phụ kiện cho trang phục của mình.
  • placeholder

3. Người trợ giúp (người giúp đỡ ai đó thực hiện tội phạm hoặc biết về việc đó và bảo vệ người đó khỏi cảnh sát)

  • The police arrested the accessory for aiding and abetting the criminal in the robbery.
  • Cảnh sát bắt giữ người trợ giúp vì đã giúp đỡ và ủng hộ tội phạm trong vụ cướp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "accessory", việc hỏi "accessory nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.