Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

abstract nghĩa là gì trong tiếng Anh

abstractadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trừu tượng : Dựa trên ý tưởng chung chung, không dựa vào bất kỳ người, vật cụ thể hay tình huống cụ thể nào.

  • His abstract concept of freedom was hard to visualize.
  • Khái niệm trừu tượng về tự do của anh ấy khó được hình dung.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trừu tượng (Tồn tại trong suy nghĩ hoặc như một ý tưởng nhưng không có thực thể vật lý).

  • Love is an abstract concept that's hard to define.
  • Tình yêu là một khái niệm trừu tượng khó định nghĩa.
  • placeholder

3. IELTS 8.0 - 9.0 Trừu tượng : không mô tả người hoặc vật một cách chân thực, nhưng biểu đạt ý tưởng của họa sĩ về chúng.

  • Her abstract painting captures emotions rather than clear images.
  • Bức tranh trừu tượng của cô ấy thể hiện cảm xúc hơn là hình ảnh rõ ràng.
  • placeholder

abstractnoun

1. Trừu tượng (một tác phẩm nghệ thuật trừu tượng)

  • The museum's new exhibit features an abstract that captivates many visitors.
  • Triển lãm mới của bảo tàng có một bức tranh trừu tượng thu hút nhiều khách tham quan.
  • placeholder

2. Tóm tắt (một đoạn văn ngắn chứa các ý chính trong một tài liệu)

  • The research paper begins with an abstract summarizing its findings.
  • Bài báo cáo nghiên cứu bắt đầu bằng một bản tóm tắt tổng kết các kết quả của nó.
  • placeholder

abstractverb

1. Trừ ra. (Loại bỏ một cái gì đó từ một nơi nào đó)

  • The artist decided to abstract the figure from the background to emphasize its importance.
  • Người nghệ sĩ quyết định tách rời hình ảnh khỏi nền để nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.
  • placeholder

2. Tóm tắt (một bản tóm tắt của một cuốn sách, v.v.)

  • Before the meeting, she had to abstract the main points from the report.
  • Trước cuộc họp, cô ấy phải tóm tắt những điểm chính từ báo cáo.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "abstract", việc hỏi "abstract nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.