Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

absorb nghĩa là gì trong tiếng Anh

absorbverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hút, thấm, hấp thụ (chất lỏng, khí, hay chất khác).

  • Plants absorb carbon dioxide from the air during photosynthesis.
  • Cây xanh hấp thụ khí CO₂ từ không khí trong quá trình quang hợp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hấp thụ, thu vào thay vì phản xạ lại (nhiệt, ánh sáng, năng lượng, âm thanh…)

  • Dark colors absorb more heat from the sun than light colors.
  • Màu tối hấp thụ nhiều nhiệt từ mặt trời hơn màu sáng.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Hấp thụ chấn động, giảm lực va đập (của cú sốc, va chạm, chuyển động).

  • The helmet is designed to absorb the impact during a fall.
  • Chiếc mũ bảo hiểm được thiết kế để giảm lực va đập khi té ngã.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tiếp thu, lĩnh hội, hiểu và ghi nhớ (kiến thức/thông tin).

  • Students need time to absorb new information after a difficult lesson.
  • Học sinh cần thời gian để tiếp thu kiến thức mới sau một bài học khó.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cuốn hút, lôi cuốn, khiến ai đó mải mê (đến mức không để ý đến điều gì khác).

  • The movie completely absorbed the audience from beginning to end.
  • Bộ phim đã hoàn toàn cuốn hút khán giả từ đầu đến cuối.
  • placeholder

6. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sáp nhập, hợp nhất (làm cho cái nhỏ trở thành một phần của cái lớn hơn, thường dùng trong công ty, tổ chức)

  • The small company was absorbed into a large international corporation.
  • Công ty nhỏ đã bị sáp nhập vào một tập đoàn quốc tế lớn.
  • placeholder

7. IELTS 8.0 - 9.0 Tiêu tốn, ngốn nhiều (thường là tiền bạc, thời gian hoặc thay đổi).

  • The new project has absorbed most of the company’s budget this year.
  • Dự án mới đã ngốn hầu hết ngân sách của công ty năm nay.
  • placeholder

8. IELTS 8.0 - 9.0 Chịu đựng, gánh, xử lý (những thay đổi, tác động, chi phí…).

  • The company managed to absorb the rising fuel costs without raising prices.
  • Công ty đã có thể gánh chi phí nhiên liệu tăng mà không cần tăng giá bán.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "absorb", việc hỏi "absorb nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.