Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

X nghĩa là gì trong tiếng Anh

Xnoun

1. Ích (tên chữ cái trong tiếng Việt), chữ X (chữ cái tiếng Anh thứ 24). (plain water), xăng (gasoline), xà bông (soap).

  • My name starts with the letter X.
  • Tên tôi bắt đầu bằng chữ X.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. một số không xác định, biểu thị giá trị không được nêu rõ.

  • Can you solve this equation for X? It represents an unknown value that we need to find.
  • Bạn có thể giải phương trình này cho X không? Nó đại diện cho một giá trị không xác định mà chúng ta cần tìm.
  • placeholder

3. một người, số, hoặc yếu tố không xác định hoặc không được nêu tên.

  • The detective was determined to uncover the identity of X, the mysterious figure behind the crime.
  • Thám tử quyết tâm phơi bày danh tính của X, bóng ma bí ẩn đứng sau vụ án.
  • placeholder

Xsymbol

1. Số mười (số 10 trong chữ số La Mã).

  • In Roman numerals, X represents the number 10.
  • Trong hệ thống số La Mã, X biểu thị số 10.
  • placeholder

2. Nghĩa tiếng Việt: Sự hôn (biểu thị sự hôn ở cuối thư, v.v.)

  • She signed her name with an X at the end of the letter to symbolize a kiss.
  • Cô đã ký tên mình với một chữ X ở cuối thư để biểu thị một nụ hôn.
  • placeholder

3. Phiếu bầu (dùng để chỉ phiếu bầu cho ai đó trong một cuộc bầu cử)

  • I marked an X next to the candidate's name on the ballot.
  • Tôi đánh dấu một chữ X bên cạnh tên ứng cử viên trên tờ phiếu bầu cử.
  • placeholder

4. Sai (dùng để chỉ ra rằng một câu trả lời viết là không đúng)

  • The teacher marked the math problem with an X to indicate that the answer was incorrect.
  • Giáo viên đánh dấu bài toán toán học bằng chữ X để chỉ ra rằng câu trả lời là sai.
  • placeholder

5. vị trí (dùng để chỉ vị trí, ví dụ trên bản đồ)

  • The treasure is marked with an X on the map.
  • Kho báu được đánh dấu bằng chữ X trên bản đồ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "X", việc hỏi "X nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.