Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

Standard nghĩa là gì trong tiếng Anh

Standardnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tiêu chuẩn (một mức độ chất lượng, đặc biệt là mức độ mà mọi người cho là chấp nhận được).

  • The company strives to maintain a high standard of customer service to ensure satisfaction.
  • Công ty cố gắng duy trì một tiêu chuẩn cao về dịch vụ khách hàng để đảm bảo sự hài lòng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tiêu chuẩn (Mức chất lượng được coi là bình thường hoặc chấp nhận được cho một người cụ thể hoặc trong một tình huống cụ thể).

  • The standard of cleanliness in this hotel is exceptional, ensuring a comfortable stay for guests.
  • Tiêu chuẩn vệ sinh trong khách sạn này rất xuất sắc, đảm bảo một kỳ nghỉ thoải mái cho khách.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiêu chuẩn, Chuẩn mực (Mức độ hành vi mà ai đó coi là chấp nhận được về mặt đạo đức).

  • She holds herself to a high standard of honesty and expects the same from others.
  • Cô ấy đặt ra một tiêu chuẩn cao về sự trung thực và mong đợi điều tương tự từ người khác.
  • placeholder

4. Tiêu chuẩn (một đơn vị đo lường chính thức được sử dụng; một quy tắc chính thức áp dụng khi sản xuất một cái gì đó).

  • The standard for measuring weight in most countries is the kilogram.
  • Tiêu chuẩn đo lường cân nặng trong hầu hết các quốc gia là kilogram.
  • placeholder

5. Quân kỳ, cờ hiệu (dùng trong nghi lễ chính thức, đặc biệt liên quan đến đơn vị quân đội).

  • The soldiers proudly marched with the standard of their regiment during the military parade.
  • Những người lính tự hào diễu hành với quân kỳ của trung đoàn mình trong cuộc duyệt binh.
  • placeholder

6. Tiêu chuẩn (một quy định, quy chuẩn hoặc một mức độ chất lượng chấp nhận được).

  • "Yesterday" by The Beatles is a classic standard that has been covered by countless artists.
  • "Yesterday" của ban nhạc The Beatles là một bản standard cổ điển đã được rất nhiều nghệ sĩ cover.
  • placeholder

Standardadjective

1. Tiêu chuẩn (mức độ chất lượng mà mọi người cho là chấp nhận được)

  • The company's standard of customer service is exceptional, always meeting the needs of their clients.
  • Tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng của công ty là xuất sắc, luôn đáp ứng nhu cầu của khách hàng của họ.
  • placeholder

2. Tiêu chuẩn (mức độ chất lượng được coi là bình thường hoặc chấp nhận được cho một người cụ thể hoặc trong một tình huống cụ thể)

  • The company's standard procedure is to deliver orders within three business days.
  • Quy trình tiêu chuẩn của công ty là giao hàng trong vòng ba ngày làm việc.
  • placeholder

3. Tiêu chuẩn (mức độ hành vi mà ai đó coi là chấp nhận được về mặt đạo đức)

  • His actions fell below the standard we expect.
  • Hành động của anh ta không đạt tiêu chuẩn mà chúng tôi mong đợi.
  • placeholder

4. Tiêu chuẩn (một đơn vị đo lường chính thức; quy tắc chính thức được sử dụng khi sản xuất)

  • The company's standard unit of measurement for weight is in pounds.
  • Đơn vị đo lường chuẩn của công ty cho trọng lượng là trong pound.
  • placeholder

5. Cờ đại diện (một lá cờ được sử dụng trong các buổi lễ chính thức, đặc biệt là liên quan đến một nhóm quân đội cụ thể)

  • The general saluted the regimental Standard.
  • Vị tướng chào cờ hiệu trung đoàn.
  • placeholder

6. Bài hát tiêu biểu (một bài hát đã được ghi âm bởi nhiều ca sĩ khác nhau)

  • "Summertime" is a jazz standard.
  • "Summertime" là một bản nhạc jazz kinh điển.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Standard", việc hỏi "Standard nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.