Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

so nghĩa là gì trong tiếng Anh

soadverb

1. a1 IELTS <4.0 Quá, rất (được dùng để biểu thị mức độ lớn hoặc tình trạng cao đến một mức độ đáng kể).

  • She was so tired after running the marathon that she could barely walk.
  • Cô ấy mệt đến mức sau khi chạy marathon mà cô ấy hầu như không thể đi lại được.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Vậy, thế, rất, lắm (dùng để biểu thị mức độ, cường độ của sự vật, hiện tượng).

  • The movie was so thrilling that I couldn't take my eyes off the screen.
  • Bộ phim thú vị đến nỗi tôi không thể rời mắt khỏi màn hình.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Vậy, như vậy (được sử dụng để chỉ một trạng thái, tình huống tương tự hoặc kết quả của một hành động).

  • She was so tired that she couldn't stay awake during the movie.
  • Cô ấy mệt đến mức không thể thức được trong suốt bộ phim.
  • placeholder

4. Vậy, thế, đến mức (dùng để chỉ kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó).

  • The box was so heavy that I couldn't lift it on my own.
  • Cái hộp nặng đến mức tôi không thể tự mình nâng nổi nó.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Vậy, thế (dùng để chỉ lại hoặc nhấn mạnh điều đã được đề cập trước đó).

  • I bought some groceries, so I won't need to go to the store tomorrow.
  • Tôi đã mua một số thực phẩm, vì vậy tôi sẽ không cần phải đi đến cửa hàng vào ngày mai.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 cũng (tương tự, đồng thời). (dùng để chỉ kết quả, hậu quả hoặc lý do).

  • He enjoys hiking, so do I.
  • Anh ấy thích đi bộ đường dài, tôi cũng vậy.
  • placeholder

7. Vậy, thế, đúng vậy (Dùng để đồng ý rằng điều gì đó là sự thật, đặc biệt khi bạn cảm thấy ngạc nhiên).

  • "You won the lottery? Wow, I didn't expect that, but if you say so!"
  • "Bạn đã trúng số? Wow, tôi không ngờ đến điều đó, nhưng nếu bạn nói vậy thì được!"
  • placeholder

8. rất, lắm (dùng để nhấn mạnh mức độ, cảm xúc).

  • The movie was so boring, I fell asleep within the first 10 minutes.
  • Bộ phim chán đến nỗi tôi đã ngủ gật trong 10 phút đầu tiên.
  • placeholder

9. đối lập, trái ngược (dùng để chỉ sự phản bác hoặc phủ định một ý kiến, tuyên bố nào đó).

  • "I didn't eat all the cookies, so it wasn't me," the little boy said with a mischievous grin.
  • "Mình không ăn hết bánh quy đâu, nên không phải là mình," cậu bé nói với nụ cười tinh nghịch.
  • placeholder

10. Vậy, thế, như vậy (Dùng để chỉ cách làm điều gì đó hoặc kể lại sự việc đã xảy ra).

  • I held the paintbrush like this, so you can see how to create smooth strokes.
  • Tôi cầm cọ vẽ như thế này, để bạn có thể thấy cách tạo nên những nét vẽ mượt mà.
  • placeholder

11. Vậy, thế, do đó (dùng để kết thúc một lời giải thích hoặc một câu chuyện).

  • I finished my presentation, so let's move on to the next topic.
  • Tôi đã hoàn thành bài thuyết trình của mình, vậy nên chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
  • placeholder

12. Vậy, thế (dùng để chỉ sự việc không thành công hoặc không hữu ích).

  • I studied all night for the test, but I still failed, so my efforts were in vain.
  • Tôi đã học cả đêm cho bài kiểm tra, nhưng tôi vẫn trượt, vậy nên nỗ lực của tôi đã uổng phí.
  • placeholder

soconjunction

1. a1 IELTS <4.0 vì thế (dùng để chỉ lý do của một điều gì đó)

  • I woke up late, so I missed the bus to work.
  • Tôi dậy muộn, nên tôi đã bỏ lỡ chuyến xe buýt đến công việc.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 để (dùng để chỉ mục đích của một điều gì đó)

  • I woke up early so I could finish my homework before school.
  • Tôi dậy sớm để có thể hoàn thành bài tập trước khi đi học.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vì thế (dùng để chỉ kết quả của một điều gì đó).

  • I studied hard for the exam, so I got a good grade.
  • Tôi đã học chăm chỉ cho kỳ thi, nên tôi đã đạt điểm cao.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Vậy thì, thế thì (dùng để dẫn nhập bình luận hoặc câu hỏi). (được sử dụng để giới thiệu một ý kiến hoặc một câu hỏi)

  • It's raining, so take an umbrella.
  • Trời đang mưa, vì vậy hãy mang ô đi.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 vì vậy (được sử dụng để giới thiệu phần tiếp theo của một câu chuyện)

  • I was running late for work, so I quickly grabbed my keys and rushed out the door.
  • Tôi đang chạy muộn đi làm, nên tôi nhanh chóng lấy chìa khóa và vội vã ra khỏi cửa.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vô nghĩa (dùng để chỉ ra rằng bạn nghĩ điều gì đó không quan trọng, đặc biệt sau khi ai đó đã chỉ trích bạn về điều đó)

  • I was late, so what?
  • Tôi đến muộn, thì sao?
  • placeholder

7. Vậy (dùng khi bạn đang đưa ra một tuyên bố cuối cùng)

  • I have finished my homework, so I am ready to relax for the rest of the evening.
  • Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà, vì vậy tôi sẵn sàng thư giãn cho phần còn lại của buổi tối.
  • placeholder

8. vậy (được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về điều vừa được nói)

  • "I'm going to the store, so do you need anything?"
  • "Tôi sẽ đi cửa hàng, vậy bạn cần gì không?"
  • placeholder

9. vì vậy (được sử dụng để giới thiệu một câu trả lời cho một câu hỏi, một giải thích hoặc một tuyên bố)

  • "What did you think of the movie?" "I thought it was great, so I highly recommend it."
  • "Bạn nghĩ sao về bộ phim?" "Tôi nghĩ nó rất tuyệt, nên tôi rất khuyên bạn xem."
  • placeholder

10. giống như (được sử dụng khi nói rằng hai sự kiện, tình huống, vv. giống nhau)

  • I like pizza, so I ordered a pepperoni one for dinner.
  • Tôi thích pizza, nên tôi đã đặt một cái pizza hỗn hợp cho bữa tối.
  • placeholder

sonoun

1. nốt thứ năm của một tấm hợp âm chính

  • In the key of C major, the note "so" is G.
  • Trong tấm C trưởng, nốt "so" là G.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "so", việc hỏi "so nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.