Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

If nghĩa là gì trong tiếng Anh

Ifothers

1. Nếu - Điều kiện, giả thiết.

  • "If" is a poem by Rudyard Kipling that offers advice to a boy on becoming a man.
  • "If" là một bài thơ của Rudyard Kipling đưa ra lời khuyên cho một cậu bé trở thành người đàn ông.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

ifconjunction

1. a1 IELTS <4.0 Nếu - Được sử dụng để chỉ một điều gì đó có thể, sẽ hoặc có khả năng xảy ra hoặc đúng, phụ thuộc vào một điều kiện khác xảy ra hoặc đúng.

  • If it rains tomorrow, we will have to cancel our picnic in the park.
  • Nếu mai mưa, chúng ta sẽ phải hủy chuyến dã ngoại ở công viên.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Nếu; khi; mỗi khi (Được dùng để chỉ điều kiện, thời điểm, hoặc mỗi lần một sự kiện xảy ra).

  • If it rains, we will need to bring umbrellas to the picnic.
  • Nếu trời mưa, chúng ta sẽ cần mang theo ô đến buổi dã ngoại.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Nếu, liệu : Dùng để giới thiệu một trong hai hoặc nhiều khả năng sau khi hỏi, biết, tìm hiểu, tự hỏi, v.v.

  • I wonder if she will come to the party tonight or if she has other plans.
  • Tôi tự hỏi liệu cô ấy có đến buổi tiệc tối nay không hay cô ấy có kế hoạch khác.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Nếu, trong trường hợp.

  • I would be thrilled if you could join us for dinner tonight.
  • Tôi sẽ rất vui nếu bạn có thể tham gia cùng chúng tôi vào bữa tối hôm nay.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trong trường hợp, có thể - Dùng để thừa nhận điều gì đó là có thể xảy ra, nhưng nói rằng điều đó không quá quan trọng.

  • If it rains tomorrow, we can still have a picnic, but it's not a big deal.
  • Nếu mai mưa, chúng ta vẫn có thể đi picnic, nhưng không quan trọng lắm.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nếu - Được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc giả định.

  • If you don't mind, I'd like to share my thoughts on this matter.
  • Nếu bạn không phiền, tôi muốn chia sẻ ý kiến của mình về vấn đề này.
  • placeholder

7. Nếu - Được sử dụng để giới thiệu một tình huống giả định hoặc điều kiện.

  • If you're tired, take a break.
  • Nếu bạn mệt, hãy nghỉ ngơi.
  • placeholder

8. Nếu, liệu - Dùng để yêu cầu một cách lịch sự ai đó làm gì đó.

  • If you would kindly pass me the salt, I would greatly appreciate it.
  • Nếu bạn có thể vui lòng đưa cho tôi muối, tôi sẽ rất đánh giá cao.
  • placeholder

9. Nếu, trong trường hợp [được dùng để đề xuất điều gì đó hoặc để ngắt lời ai đó một cách lịch sự].

  • If I could interrupt for a moment, I have a suggestion to improve our project.
  • Nếu tôi có thể gián đoạn một chút, tôi có một đề xuất để cải thiện dự án của chúng ta.
  • placeholder

10. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nếu - Được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc khả năng có thể xảy ra.

  • If it rains tomorrow, we will still have a picnic, despite the possibility of bad weather.
  • Nếu mai mưa, chúng ta vẫn sẽ đi dã ngoại, mặc dù có khả năng thời tiết xấu.
  • placeholder

11. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nếu - Được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc giả định.

  • If it's raining, we can still have a picnic in the park under the gazebo.
  • Nếu trời đang mưa, chúng ta vẫn có thể tổ chức picnic trong công viên dưới mái hiên.
  • placeholder

12. Nếu - Được sử dụng để giới thiệu một giả định hoặc điều kiện.

  • If it rains tomorrow, we can have a movie night indoors instead of going to the park.
  • Nếu mai mưa, chúng ta có thể tổ chức buổi xem phim trong nhà thay vì đi công viên.
  • placeholder

13. Nếu - Được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc tình huống có thể xảy ra.

  • If it rains tomorrow, we will have to cancel the picnic in the park.
  • Nếu mai mưa, chúng ta sẽ phải hủy chuyến dã ngoại ở công viên.
  • placeholder

14. Nếu, trong trường hợp : Dùng để chỉ một khả năng hoặc điều kiện có thể xảy ra hoặc được áp dụng.

  • The mountain range is breathtaking, but if you venture deeper, you'll discover hidden valleys of unparalleled beauty.
  • Dãy núi rất đẹp, nhưng nếu bạn mạo hiểm sâu vào bên trong, bạn sẽ khám phá ra những thung lũng ẩn chứa vẻ đẹp không giống ai.
  • placeholder

15. nếu (được sử dụng trước một tính từ hoặc trạng từ để giới thiệu sự tương phản)

  • If small, the dog is still fierce.
  • Dù nhỏ bé, con chó vẫn rất hung dữ.
  • placeholder

ifnoun

1. Nếu - Điều kiện hoặc tình huống không chắc chắn.

  • The if of winning the lottery is uncertain, but it's fun to dream about it.
  • Sự không chắc chắn về việc trúng số xổ số, nhưng mơ về nó cũng thú vị.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "If", việc hỏi "If nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.