Định nghĩa
Thành ngữ

Flavour nghĩa là gì trong tiếng Anh

Flavournoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hương vị, vị (cảm nhận về mùi và vị của thức ăn hoặc đồ uống).

  • The chocolate cake had a rich and decadent flavor that left everyone wanting more.
  • Chiếc bánh sô cô la có hương vị giàu có và ngon lành khiến mọi người muốn thêm nữa.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hương vị (mùi và vị của thức ăn hoặc đồ uống).

  • I love the sweet flavour of strawberries; it's like a burst of summer in my mouth.
  • Tôi yêu vị ngọt của dâu tây; nó như một làn sóng mùa hè trong miệng tôi.
  • placeholder

3. Hương liệu (Chất được thêm vào thức ăn hoặc đồ uống để tạo ra một hương vị đặc biệt).

  • I added a pinch of salt to enhance the flavor of the soup.
  • Chiết xuất vani là một hương liệu phổ biến được sử dụng trong làm bánh để thêm vị ngọt và thơm.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Không khí (Chất lượng hoặc bầu không khí đặc biệt của thứ gì đó).

  • The cozy fireplace and soft music gave the room a warm and inviting flavour.
  • Lò sưởi ấm cúng và âm nhạc nhẹ nhàng mang lại cho căn phòng một không khí ấm áp và mời gọi.
  • placeholder

5. Ý tưởng (Ý niệm về cảm giác khi thưởng thức hoặc trải nghiệm một cái gì đó qua vị giác).

  • The movie gave me a flavour of ancient Rome.
  • Bộ phim đã mang lại cho tôi một hương vị về La Mã cổ đại.
  • placeholder

6. Phiên bản (một biến thể cụ thể của một thứ, đặc biệt là phần mềm máy tính).

  • The new update offers a fresh flavour of software, with improved user interface and enhanced features.
  • Bản cập nhật mới mang đến một phiên bản mới của phần mềm, với giao diện người dùng được cải thiện và các tính năng nâng cao.
  • placeholder

Flavourverb

1. Nêm gia vị, làm tăng mùi vị : cảm nhận về mùi và vị của thức ăn, thức uống; Gia vị

  • I like to flavor my pasta with garlic and herbs to give it a delicious taste.
  • Tôi thích thêm tỏi và các loại thảo mộc vào mì Ý để tạo ra hương vị thơm ngon.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Flavour", việc hỏi "Flavour nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.