Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

ball nghĩa là gì trong tiếng Anh

ballnoun

1. a1 IELTS <4.0 Quả bóng

  • The kids played catch in the park, tossing the ball back and forth with laughter.
  • Bọn trẻ chơi ném bóng ở công viên, ném trái bóng qua lại với tiếng cười.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cục hình tròn, quả cầu

  • The cat played with a small ball of yarn for hours.
  • Các em bé chơi với quả bóng màu đỏ trong công viên.
  • placeholder

3. IELTS 4.0 - 5.0 Cú đá, cú đánh, cú ném bóng

  • He made a good ball in the soccer game.
  • Anh ấy đã thực hiện một cú sút tốt trong trận đấu bóng đá.
  • placeholder

4. IELTS 4.0 - 5.0 (Bóng chày) Bóng ngoài vùng đánh hợp lệ

  • The pitcher threw a ball, and the umpire called it as outside the strike zone.
  • Người ném bóng ném một cú bóng ngoài, và trọng tài xác định nó nằm ngoài vùng đánh hợp lệ.
  • placeholder

5. IELTS 4.0 - 5.0 Đệm ngón chân/đệm ngón tay (phần dưới ngón chân cái, hoặc phần dưới ngón tay cái).

  • Dancers often balance on the balls of their feet when performing certain moves.
  • Các vũ công thường thăng bằng trên đệm ngón chân khi thực hiện một số động tác.
  • placeholder

6. IELTS 4.0 - 5.0 Tinh hoàn (cơ quan sinh dục nam giới).

  • He felt a sharp pain in his ball.
  • Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở tinh hoàn.
  • placeholder

7. IELTS 4.0 - 5.0 Buổi dạ hội (hình cầu, vật chơi); Buổi khiêu vũ lớn (sự kiện văn hóa, xã hội).

  • She wore a stunning gown to the royal ball last night.
  • Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ hội hoàng gia tối qua.
  • placeholder

8. IELTS 4.0 - 5.0 Bóng (trò chơi hoặc vật dùng để chơi).

  • The children gathered in the park to kick the ball and play a fun game of soccer.
  • Bọn trẻ tụ tập ở công viên để đá bóng và chơi một trận bóng đá vui vẻ.
  • placeholder

9. IELTS 4.0 - 5.0 Hợp tác (cùng nhau làm việc một cách hữu ích, đặc biệt là để ai đó có thể đạt được những gì họ muốn).

  • She's a real ball and always helps her team.
  • Cô ấy là một người rất hợp tác và luôn giúp đỡ đồng đội của mình.
  • placeholder

ballverb

1. Vo tròn, cuộn lại (tạo thành hoặc được tạo thành hình dạng của một quả bóng).

  • She balled the dough in her hands before placing it on the baking sheet.
  • Cô ấy vo tròn bột trong tay trước khi đặt nó lên khay nướng.
  • placeholder

2. Quan hệ tình dục (tiếng lóng, mang ý nghĩa nhạy cảm).

  • He said he wanted to ball her.
  • Anh ta nói anh ta muốn ngủ với cô ấy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "ball", việc hỏi "ball nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.