Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

at nghĩa là gì trong tiếng Anh

atpreposition

1. a1 IELTS <4.0 Ở, tại (dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn xảy ra sự việc).

  • The party is at my house tonight, so don't forget to bring your favorite snacks.
  • Bữa tiệc tối nay ở nhà tôi, nên đừng quên mang theo món ăn vặt bạn thích nhé.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Tại, ở - chỉ nơi chốn ai đó làm việc hoặc học tập.

  • She works at a hospital as a nurse, taking care of patients and assisting doctors.
  • Cô ấy làm việc tại một bệnh viện với tư cách là một y tá, chăm sóc bệnh nhân và hỗ trợ bác sĩ.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 vào lúc, tại (dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm).

  • We will meet at the park at 3 PM to discuss our plans for the weekend.
  • Chúng ta sẽ gặp nhau ở công viên lúc 3 giờ chiều để thảo luận kế hoạch cho cuối tuần.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Ở, tại (chỉ nơi chốn, vị trí).

  • She started playing the piano at the age of five and quickly became a prodigy.
  • Cô ấy bắt đầu chơi đàn piano từ khi năm tuổi và nhanh chóng trở thành một thần đồng.
  • placeholder

5. a1 IELTS <4.0 Ở, tại (chỉ vị trí hoặc hướng tới một địa điểm hoặc người nào đó).

  • The dog barked loudly at the mailman, running towards him with excitement.
  • Con chó sủa to vào người đưa thư, chạy về phía anh ta với sự hào hứng.
  • placeholder

6. IELTS 4.0 - 5.0 Cố gắng, thử (Một từ dùng sau động từ để chỉ việc ai đó cố gắng làm gì đó, hoặc làm một phần nào đó nhưng không thành công hoặc hoàn thành).

  • She attempted to bake a cake, but she failed at following the recipe correctly.
  • Cô ấy đã cố gắng làm bánh, nhưng cô ấy thất bại trong việc theo đúng công thức.
  • placeholder

7. a1 IELTS <4.0 Giỏi, khéo (dùng để chỉ mức độ thành thạo hoặc hiệu quả của ai đó trong việc gì đó).

  • She is incredibly skilled at playing the piano, effortlessly captivating the audience with her melodies.
  • Cô ấy vô cùng tài năng trong việc chơi piano, luôn làm cho khán giả bị mê hoặc bởi những giai điệu của mình.
  • placeholder

8. a1 IELTS <4.0 Ở mức, với tốc độ (Dùng để chỉ tỉ lệ, tốc độ, v.v..).

  • The car was traveling at a speed of 60 miles per hour on the highway.
  • Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 60 dặm mỗi giờ trên đường cao tốc.
  • placeholder

9. a2 IELTS <4.0 Ở, tại (dùng để chỉ vị trí hoặc khoảng cách so với một điểm nào đó).

  • The house is at 10 miles from town.
  • Nhà ở cách thị trấn 10 dặm.
  • placeholder

10. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ở, tại (được sử dụng để chỉ tình huống, hoạt động hoặc sự việc đang xảy ra).

  • She was sitting at the park, enjoying the sunshine and reading a book.
  • Cô ấy đang ngồi ở công viên, tận hưởng ánh nắng và đọc sách.
  • placeholder

11. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ở mức tốt nhất/cao nhất/xấu nhất có thể (Diễn đạt mức độ tốt, xấu, v.v. ở mức cao nhất có thể đạt được).

  • She is a talented singer, and her performance tonight was truly at its best.
  • Cô ấy là một ca sĩ tài năng, và màn trình diễn tối nay của cô ấy thực sự ở mức tốt nhất.
  • placeholder

12. b1 IELTS 4.0 - 5.0 do, vì (chỉ nguyên nhân, lý do).

  • He was happy at the good news.
  • Anh ấy vui mừng với tin tức tốt làm.
  • placeholder

13. IELTS 4.0 - 5.0 Ở, tại (được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm xảy ra sự việc).

  • Sarah smiled at her friend's joke, appreciating his sense of humor.
  • Sarah cười mỉm với lời đùa của bạn mình, đánh giá cao sự hài hước của anh ấy.
  • placeholder

14. a1 IELTS <4.0 Ở, tại (chỉ vị trí hoặc địa điểm).

  • To reach our customer service, please call us at 555-1234.
  • Để liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi, vui lòng gọi cho chúng tôi theo số 555-1234.
  • placeholder

15. a1 IELTS <4.0 Ở, Tại (indicating location or position); Vào (indicating a point in time).

  • My email includes an at symbol @ gmail.
  • Email của tôi bao gồm ký hiệu at @ gmail.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "at", việc hỏi "at nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.